古人类

gǔ rén lèicổ nhân loại

Hán Việt: cổ nhân loại · Pinyin: gǔ rén lèi

Tổng quan

các loài người cổ đại như Homo erectus và Homo neanderthalensis

Cấu tạo: 古 (cổ) + 人 (nhân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ nhân loại
  • Google Alex v6 người cổ
  • Tần suất từ các loài người cổ đại như Homo erectus và Homo neanderthalensis
  • Biên soạn Neoanthropus; man from late Paleolithic age

Eng

  • Cihui ancient human species such as Homo erectus and Homo neanderthalensis
  • Tần suất từ n. <archeo.> Neoanthropus; man from late Paleolithic age

Từ liên quan

Gần nghĩa

古人类学 · 人类化 · 人类学 · 人类志 · 人类的 · 人类 · 人类学家 · 人类学的