古代希腊语

gǔ dài xī là yǔcổ đại hi lạp ngữ

Hán Việt: cổ đại hi lạp ngữ · Pinyin: gǔ dài xī là yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Hy Lạp cổ

Đức

  • Handedict Altgriechische Sprache (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

古代世界的 · 古代弦乐器 · 古代挪威人 · 古代的遗物 · 古代石壁画 · 古代罗马的 · 古代巨鸟 · 古代北欧人