古典派

gǔ diǎn pàicổ điển phái

Hán Việt: cổ điển phái · Pinyin: gǔ diǎn pài

Tổng quan

những người theo chủ nghĩa cổ điển

Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường phái cổ điển
  • Biên soạn classical style/genre

Eng

  • JMdict classical school
  • Cihui classicists

ja

  • JMdict 古典派(こてんは)

Từ liên quan

Gần nghĩa

古典乐 · 古典的 · 古典 · 古典主义 · 古典主義 · 古典作品 · 古典文学 · 古典语言