古典乐

gǔ diǎn yuècổ điển nhạc

Hán Việt: cổ điển nhạc · Pinyin: gǔ diǎn yuè

Tổng quan

nhạc cổ điển (chủ yếu là phương Tây)

Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạc cổ điển

Eng

  • Cihui classical music (mainly Western)

Đức

  • Handedict klassische Musik (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

古典派 · 古典的 · 古典 · 古典主义 · 古典主義 · 古典作品 · 古典文学 · 古典语言