古典納瓦特爾語
cổ điển nạp ngõa đặc nhĩ ngữ
Hán Việt: cổ điển nạp ngõa đặc nhĩ ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 納 (nạp) + 瓦 (ngõa) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Classical Nahuatl
Hán Việt: cổ điển nạp ngõa đặc nhĩ ngữ
Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 納 (nạp) + 瓦 (ngõa) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ)