古列爾莫馬可尼

gǔ liè ěr mò mǎ kě ní cổ liệt nhĩ mạc mã khả ni

Hán Việt: cổ liệt nhĩ mạc mã khả ni · Pinyin: gǔ liè ěr mò mǎ kě ní

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (liệt) + (nhĩ) + (mạc) + (mã) + (khả) + (ni)