古戈爾普勒克斯

gǔ gē ěr pǔ lēi kè sī cổ qua nhĩ phổ lặc khắc tư

Hán Việt: cổ qua nhĩ phổ lặc khắc tư · Pinyin: gǔ gē ěr pǔ lēi kè sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (qua) + (nhĩ) + (phổ) + (lặc) + (khắc) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui googolplex