古教會斯拉夫語

gǔ jiào huì sī lā fū yǔ cổ giáo hội tư lạp phu ngữ

Hán Việt: cổ giáo hội tư lạp phu ngữ · Pinyin: gǔ jiào huì sī lā fū yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (giáo) + (hội) + (tư) + (lạp) + (phu) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Old Church Slavonic