古斯塔夫海涅曼
cổ tư tháp phu hải niết mạn
Hán Việt: cổ tư tháp phu hải niết mạn · Pinyin: gǔ sī tǎ fū hǎi niè màn
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 夫 (phu) + 海 (hải) + 涅 (niết) + 曼 (mạn)
Hán Việt: cổ tư tháp phu hải niết mạn · Pinyin: gǔ sī tǎ fū hǎi niè màn
Cấu tạo: 古 (cổ) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 夫 (phu) + 海 (hải) + 涅 (niết) + 曼 (mạn)