古時的小型豎琴
cổ thì đích tiểu hình thụ cầm
Hán Việt: cổ thì đích tiểu hình thụ cầm · Pinyin: gǔ shí de xiǎo xíng shù qín
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 時 (thì) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 型 (hình) + 豎 (thụ) + 琴 (cầm)
Hán Việt: cổ thì đích tiểu hình thụ cầm · Pinyin: gǔ shí de xiǎo xíng shù qín
Cấu tạo: 古 (cổ) + 時 (thì) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 型 (hình) + 豎 (thụ) + 琴 (cầm)