古根海姆美術館
cổ căn hải mỗ mĩ thuật quán
Hán Việt: cổ căn hải mỗ mĩ thuật quán · Pinyin: gǔ gēn hǎi mǔ měi shù guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 根 (căn) + 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 館 (quán)
Hán Việt: cổ căn hải mỗ mĩ thuật quán · Pinyin: gǔ gēn hǎi mǔ měi shù guǎn
Cấu tạo: 古 (cổ) + 根 (căn) + 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 館 (quán)