古爾班通古特沙漠

gǔ ěr bān tōng gǔ tè shā mò cổ nhĩ ban thông cổ đặc sa mạc

Hán Việt: cổ nhĩ ban thông cổ đặc sa mạc · Pinyin: gǔ ěr bān tōng gǔ tè shā mò

Tổng quan

sa mạc Gurbantunggut, bắc Tân Cương

Cấu tạo: (cổ) + (nhĩ) + (ban) + (thông) + (cổ) + (đặc) + (sa) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa mạc Gurbantunggut, bắc Tân Cương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国第二大沙漠。在新疆北部准噶尔盆地中部。面积488万平方千米。固定和半固定沙丘占整个沙漠面积97%。沙丘间洼地长牧草,为冬季牧场。

Eng

  • CC-CEDICT Gurbantunggut Desert, northern Xinjiang
  • Cihui Gurbantunggut Desert, northern Xinjiang