句子的功能分佈觀
cú tử đích công năng phân bố quan
Hán Việt: cú tử đích công năng phân bố quan
Tổng quan
Cấu tạo: 句 (cú) + 子 (tử) + 的 (đích) + 功 (công) + 能 (năng) + 分 (phân) + 佈 (bố) + 觀 (quan)
Nghĩa
Eng
- Cihui 句子的功能分布觀 ùzi de gōngnéng fēnbùguān n. <lg.> functional sentence perspective