句駮

cú bác

Hán Việt: cú bác

Tổng quan

Cấu tạo: 句 (cú) + 駮 (bác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

句偈 · 句句 · 句号 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子 · 句容