只可智取,不可力敵
Pinyin: zhǐ kě zhì qǔ,bù kě lì dí
Tổng quan
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 可 (khả) + 智 (trí) + 取 (thủ) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 力 (lực) + 敵 (địch)
Pinyin: zhǐ kě zhì qǔ,bù kě lì dí
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 可 (khả) + 智 (trí) + 取 (thủ) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 力 (lực) + 敵 (địch)