只有一邊相銜接
chỉ hữu nhất biên tương hàm tiếp
Hán Việt: chỉ hữu nhất biên tương hàm tiếp · Pinyin: zhǐ yǒu yī biān xiāng xián jiē
Tổng quan
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 邊 (biên) + 相 (tương) + 銜 (hàm) + 接 (tiếp)