只能用智力瞭解
chỉ năng dụng trí lực liệu giải
Hán Việt: chỉ năng dụng trí lực liệu giải · Pinyin: zhǐ néng yòng zhì lì liǎo jiě
Tổng quan
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 能 (năng) + 用 (dụng) + 智 (trí) + 力 (lực) + 瞭 (liệu) + 解 (giải)