只見樹木,不見森林
Pinyin: zhǐ jiàn shù mù,bù jiàn sēn lín
Tổng quan
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 見 (kiến) + 樹 (thụ) + 木 (mộc) + , + 不 (bất) + 見 (kiến) + 森 (sâm) + 林 (lâm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻只看到局部,看不到整体或全部。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻只看到局部,看不到全体的片面性。
Eng
- CC-CEDICT can't see the wood for the trees
- Cihui can't see the wood for the trees