叫人上钩

khiếu nhân thượng câu

Hán Việt: khiếu nhân thượng câu

Tổng quan

Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 人 (nhân) + 上 (thượng) + 鉤 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụ dỗ
  • Biên soạn 叫人上鉤 iào rén shànggōu v.p. spread one's net for sb

Eng

  • Cihui 叫人上鉤 iào rén shànggōu v.p. spread one's net for sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

上钩儿 · 叫人发急的 · 叫人为难 · 叫人电话 · 叫人受不了 · 叫人瘸 · 叫人醉 · 叫人领情似