叫人为难

khiếu nhân vi nan

Hán Việt: khiếu nhân vi nan

Tổng quan

Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm khó
  • Biên soạn 叫人為難 iào rén wéinán v.p. cause difficulty for people

Eng

  • Cihui 叫人為難 iào rén wéinán v.p. cause difficulty for people

Từ liên quan

Gần nghĩa

为难地 · 为难的 · 叫人发急的 · 为难起来 · 叫人上钩 · 叫人电话 · 叫人受不了 · 叫人瘸