召妓

zhào jìtriệu kĩ

Hán Việt: triệu kĩ · Pinyin: zhào jì

Tổng quan

thuê gái mại dâm

Cấu tạo: 召 (triệu) + 妓 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gọi gái

Eng

  • Cihui to hire a prostitute

Từ liên quan

Gần nghĩa

召公 · 召募 · 召唤 · 召回 · 召开 · 召见 · 召請 · 召陵