召陵

shào língtriệu lăng

Hán Việt: triệu lăng · Pinyin: shào líng

Tổng quan

quận Shaoling của thành phố Luohe 漯河市[luò hé shì], Hà Nam

新华 · Tân Hoa Đại lục

地名,在河南。

Cấu tạo: 召 (triệu) + 陵 (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Shaoling của thành phố Luohe 漯河市, Hà Nam
  • Tần suất từ quận Shaoling của thành phố Luohe 漯河市[luò hé shì], Hà Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地名,在河南。

Eng

  • Cihui see 召陵區; 召陵区
  • Tần suất từ see 召陵區, 召陵区[Shao4 ling2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

召陵区 · 陵迟 · 召公 · 召募 · 召唤 · 召回 · 召妓 · 召开