可以控制的價格
khả dĩ khống chế đích giá cách
Hán Việt: khả dĩ khống chế đích giá cách · Pinyin: kě yǐ kòng zhì de jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 的 (đích) + 價 (giá) + 格 (cách)
Hán Việt: khả dĩ khống chế đích giá cách · Pinyin: kě yǐ kòng zhì de jià gé
Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 的 (đích) + 價 (giá) + 格 (cách)