可壓縮的橡皮布

kě yā suō de xiàng pí bù khả áp súc đích tượng bì bố

Hán Việt: khả áp súc đích tượng bì bố · Pinyin: kě yā suō de xiàng pí bù

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (áp) + (súc) + (đích) + (tượng) + (bì) + (bố)