可壓縮的橡皮布
khả áp súc đích tượng bì bố
Hán Việt: khả áp súc đích tượng bì bố · Pinyin: kě yā suō de xiàng pí bù
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 的 (đích) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố)
Hán Việt: khả áp súc đích tượng bì bố · Pinyin: kě yā suō de xiàng pí bù
Cấu tạo: 可 (khả) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 的 (đích) + 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 布 (bố)