可變面積的凹印
khả biến diện tích đích ao ấn
Hán Việt: khả biến diện tích đích ao ấn · Pinyin: kě biàn miàn jī de āo yìn
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 面 (diện) + 積 (tích) + 的 (đích) + 凹 (ao) + 印 (ấn)
Hán Việt: khả biến diện tích đích ao ấn · Pinyin: kě biàn miàn jī de āo yìn
Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 面 (diện) + 積 (tích) + 的 (đích) + 凹 (ao) + 印 (ấn)