可怜的人

khả liên đích nhân

Hán Việt: khả liên đích nhân

Tổng quan

người khổ sở, người cùng khổ; người bất hạnh, kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn, (thông tục) thằng bé, con bé

Cấu tạo: 可 (khả) + 憐 (liên) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ đáng thương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi poor devil

Từ liên quan

Gần nghĩa

可怜巴巴 · 可怜兮兮 · 可怜悯地 · 可怜悲惨 · 可怜人 · 可怜地 · 可怜的 · 可怜的家伙