可擴展固件接口
khả khoách triển cố kiện tiếp khẩu
Hán Việt: khả khoách triển cố kiện tiếp khẩu · Pinyin: kě kuò zhǎn gù jiàn jiē kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 擴 (khoách) + 展 (triển) + 固 (cố) + 件 (kiện) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)