可接收質量水平
khả tiếp thu chất lượng thủy bình
Hán Việt: khả tiếp thu chất lượng thủy bình · Pinyin: kě jiē shōu zhì liàng shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 接 (tiếp) + 收 (thu) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 水 (thủy) + 平 (bình)