可撕掉的便箋本
khả tê điệu đích tiện tiên bổn
Hán Việt: khả tê điệu đích tiện tiên bổn · Pinyin: kě sī diào de biàn jiān běn
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 撕 (tê) + 掉 (điệu) + 的 (đích) + 便 (tiện) + 箋 (tiên) + 本 (bổn)
Hán Việt: khả tê điệu đích tiện tiên bổn · Pinyin: kě sī diào de biàn jiān běn
Cấu tạo: 可 (khả) + 撕 (tê) + 掉 (điệu) + 的 (đích) + 便 (tiện) + 箋 (tiên) + 本 (bổn)