可数

kě shǔkhả sổ

Hán Việt: khả sổ · Pinyin: kě shǔ

Tổng quan

có thể đếm được

Cấu tạo: 可 (khả) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đếm được
  • Tần suất từ có thể đếm được
  • Biên soạn countable

Eng

  • Cihui countable; denumerable
  • Tần suất từ adj. <lg.> countable , ∼ míngcí countable noun

Đức

  • Handedict abzählbar (Adj, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

可数性 · 可数的 · 可数集 · 可数名词 · 可不 · 可中 · 可乐 · 可争