可比程序計算器
khả bỉ trình tự kế toán khí
Hán Việt: khả bỉ trình tự kế toán khí
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 比 (bỉ) + 程 (trình) + 序 (tự) + 計 (kế) + 算 (toán) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 可比程序計算器 ěbǐ chéngxù jìsuànqì n. programmable calculator