可用性可供性實用性有效性

kě yòng xìng kě gōng xìng shí yòng xìng yǒu xiào xìng khả dụng tính khả cung tính thật dụng tính hữu hiệu tính

Hán Việt: khả dụng tính khả cung tính thật dụng tính hữu hiệu tính · Pinyin: kě yòng xìng kě gōng xìng shí yòng xìng yǒu xiào xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (dụng) + (tính) + (khả) + (cung) + (tính) + (thật) + (dụng) + (tính) + (hữu) + (hiệu) + (tính)