可程式邏輯裝置
khả trình thức la tập trang trí
Hán Việt: khả trình thức la tập trang trí · Pinyin: kě chéng shì luó jí zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 程 (trình) + 式 (thức) + 邏 (la) + 輯 (tập) + 裝 (trang) + 置 (trí)