可程式邏輯陣列
khả trình thức la tập trận liệt
Hán Việt: khả trình thức la tập trận liệt · Pinyin: kě chéng shì luó jí zhèn liè
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 程 (trình) + 式 (thức) + 邏 (la) + 輯 (tập) + 陣 (trận) + 列 (liệt)