可縮放矢量圖型
khả súc phóng thỉ lượng đồ hình
Hán Việt: khả súc phóng thỉ lượng đồ hình · Pinyin: kě suō fàng shǐ liáng tú xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 縮 (súc) + 放 (phóng) + 矢 (thỉ) + 量 (lượng) + 圖 (đồ) + 型 (hình)