可能存在的裂紋
khả năng tồn tại đích liệt văn
Hán Việt: khả năng tồn tại đích liệt văn · Pinyin: kě néng cún zài de liè wén
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích) + 裂 (liệt) + 紋 (văn)
Hán Việt: khả năng tồn tại đích liệt văn · Pinyin: kě néng cún zài de liè wén
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích) + 裂 (liệt) + 紋 (văn)