可能發生的事故
khả năng phát sanh đích sự cố
Hán Việt: khả năng phát sanh đích sự cố · Pinyin: kě néng fā shēng de shì gù
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 事 (sự) + 故 (cố)
Hán Việt: khả năng phát sanh đích sự cố · Pinyin: kě néng fā shēng de shì gù
Cấu tạo: 可 (khả) + 能 (năng) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 事 (sự) + 故 (cố)