可自由兌換貨幣

khả tự do đoái hoán hóa tệ

Hán Việt: khả tự do đoái hoán hóa tệ

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (tự) + (do) + (đoái) + (hoán) + (hóa) + (tệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可自由兌換貨幣 ě-zìyóuduìhuàn huòbì n. convertible currency