可行性研究報告

kě xíng xìng yán jiū bào gào khả hành tính nghiên cứu báo cáo

Hán Việt: khả hành tính nghiên cứu báo cáo · Pinyin: kě xíng xìng yán jiū bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (hành) + (tính) + (nghiên) + (cứu) + (báo) + (cáo)