可见性

khả kiến tính

Hán Việt: khả kiến tính

Tổng quan

tính chất có thể trông thấy được, tính rõ ràng, tính rõ rệt, tính minh bạch tính chất trông thấy được

Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính hiển thị
  • Tần suất từ tính chất có thể trông thấy được, tính rõ ràng, tính rõ rệt, tính minh bạch tính chất trông thấy được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi visibility

Eng

  • Tần suất từ visibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

可見度 · 可见光 · 可见度 · 可见物 · 见性成佛 · 可见 · 可见人的 · 可见语言