可观测量

kě guān cè liángkhả quan trắc lượng

Hán Việt: khả quan trắc lượng · Pinyin: kě guān cè liáng

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 觀 (quan) + 測 (trắc) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại lượng quan sát

Đức

  • Handedict Observable, Beobachtungsgröße, Messgröße (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

可观察性 · 可观察的 · 可观测性 · 测量工具 · 测量水深 · 测量深度 · 测量深浅 · 测量用的