可观测量
khả quan trắc lượng
Hán Việt: khả quan trắc lượng · Pinyin: kě guān cè liáng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đại lượng quan sát
Đức
- Handedict Observable, Beobachtungsgröße, Messgröße (S, Phys)
Hán Việt: khả quan trắc lượng · Pinyin: kě guān cè liáng