测量深度

trắc lượng thâm độ

Hán Việt: trắc lượng thâm độ

Tổng quan

sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m), đo chiều sâu (của nước) bằng sải, (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò, (từ cổ,nghĩa cổ) ôm

Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 深 (thâm) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo độ sâu
  • Tần suất từ sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m), đo chiều sâu (của nước) bằng sải, (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò, (từ cổ,nghĩa cổ) ôm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fathom

Eng

  • Tần suất từ fathom

Từ liên quan

Gần nghĩa

测量工具 · 测量水深 · 测量深浅 · 测量用的 · 测量高低 · 深度学习 · 测量员 · 测量器