可變深度的凹印
khả biến thâm độ đích ao ấn
Hán Việt: khả biến thâm độ đích ao ấn · Pinyin: kě biàn shēn dù de āo yìn
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 深 (thâm) + 度 (độ) + 的 (đích) + 凹 (ao) + 印 (ấn)
Hán Việt: khả biến thâm độ đích ao ấn · Pinyin: kě biàn shēn dù de āo yìn
Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 深 (thâm) + 度 (độ) + 的 (đích) + 凹 (ao) + 印 (ấn)