可靠性保证
khả kháo tính bảo chứng
Hán Việt: khả kháo tính bảo chứng · Pinyin: kě kào xìng bǎo zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 性 (tính) + 保 (bảo) + 證 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đảm bảo tin cậy
Đức
- Handedict Zuverlässigkeitssicherung
Hán Việt: khả kháo tính bảo chứng · Pinyin: kě kào xìng bǎo zhèng
Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 性 (tính) + 保 (bảo) + 證 (chứng)