台湾蓝鹊

tái wān lán quèthai loan lam thước

Hán Việt: thai loan lam thước · Pinyin: tái wān lán què

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim khách lam Đài Loan (Urocissa caerulea)

Cấu tạo: 臺 (thai) + 灣 (loan) + 藍 (lam) + 鵲 (thước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim
  • Google Alex v6 Khách lam Đài Loan
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim khách lam Đài Loan (Urocissa caerulea)

Eng

  • Cihui (bird species of China) Taiwan blue magpie (Urocissa caerulea)
  • Tần suất từ (bird species of China) Taiwan blue magpie (Urocissa caerulea)

Từ liên quan

Gần nghĩa

台湾土狗 · 台湾大学 · 台湾戴菊 · 台湾林鸲 · 台湾海峡 · 台湾画眉 · 台湾雀鹛 · 台湾鹪鹛