叱吒風雲

chì zhà fēng yún sất trá phong vân

Hán Việt: sất trá phong vân · Pinyin: chì zhà fēng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (sất) + (trá) + (phong) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「叱吒風雲」。見「叱吒風雲」條。01.《晉書.卷一二五.乞伏熾磐載記》:「史臣曰:『……熾磐叱咤風雲,見機而動,牢籠俊傑,決勝多奇,故能命將掩澆河之酋,臨戎襲樂都之地,不盈數載,遂隆偽業。覽其遺跡,盜亦有道乎!』」(源)02.清.沈起鳳《諧鐸.卷四.氣戒》:「然英雄按劍,叱咤風雲,名下揮毫,動搖五嶽,勿以迂叟為鑒,而竟作無氣男子也。」<a name="嘯吒風雲"> </a>

Eng

  • CC-CEDICT lit. to rebuke Heaven and Earth (idiom); fig. shaking the whole world|all-powerful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

声势浩大 · 气势磅礴 · 气吞山河 · 气壮山河