叱吒風雲

chì zhà fēng yún sất trá phong vân

Hán Việt: sất trá phong vân · Pinyin: chì zhà fēng yún

Tổng quan

nghĩa đen: la mắng trời đất (thành ngữ) | nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới | toàn năng

Cấu tạo: (sất) + (trá) + (phong) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: la mắng trời đất (thành ngữ) | nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới | toàn năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叱咤:怒喝声。一声呼喊、怒喝,可以使风云翻腾起来。形容威力极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 叱咤怒喝声。一声呼喊、怒喝,可以使风云翻腾起来。形容威力极大。

Eng

  • CC-CEDICT lit. to rebuke Heaven and Earth (idiom); fig. shaking the whole world|all-powerful
  • Cihui lit. to rebuke Heaven and Earth (idiom); fig. shaking the whole world; all-powerful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

声势浩大 · 气势磅礴 · 气吞山河 · 气壮山河