史克威爾艾尼克斯
sử khắc uy nhĩ ngải ni khắc tư
Hán Việt: sử khắc uy nhĩ ngải ni khắc tư · Pinyin: shǐ kè wēi ěr ài ní kè sī
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 克 (khắc) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 艾 (ngải) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 斯 (tư)