史蒂芬喬治傑拉德
sử đế phân kiều trì kiệt lạp đức
Hán Việt: sử đế phân kiều trì kiệt lạp đức · Pinyin: shǐ dì fēn qiáo zhì jié lā dé
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 喬 (kiều) + 治 (trì) + 傑 (kiệt) + 拉 (lạp) + 德 (đức)