司令员

sī lìng yuánti lệnh viên

Hán Việt: ti lệnh viên · Pinyin: sī lìng yuán

Tổng quan

Hán Việt: TƯ, TI LINH, LỆNH VIÊN tư lệnh viên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中国人民解放军中负责军事方面各项工作的主管人员。

Cấu tạo: 司 (ti) + 令 (lệnh) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ huy
  • Tần suất từ ti linh viên/ti linh vân/ti lệnh viên/ti lệnh vân/tư linh viên/tư linh vân/tư lệnh viên/tư lệnh vân: tư lệnh viên; tư lệnh viên
  • Biên soạn commander; commanding officer M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国人民解放军中负责军事方面各项工作的主管人员。

Eng

  • Cihui commander
  • Tần suất từ n. commander; commanding officer M:²wèi

Đức

  • Handedict Kommandeur

Từ liên quan

Gần nghĩa

司令官 · 司令旗 · 司令部 · 司令 · 司令台 · 司令塔